
Liam Henderson là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Sampdoria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
641Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 551 | 2 | 0 | 0 | 18 | 7 | 82% | 37% | 4 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 20% | 1 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 551 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/221 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/51 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/32 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 62 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 15/15 | 0 | 2/3 | V | 7,73 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Avellino | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/31 | 1 | 2/5 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/17 | 1 | 1/8 | V | 6,17 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Mantova | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 3/9 | V | 5,80 |
| 08/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 47/52 | 2 | 4/7 | V | 6,23 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/33 | 3 | 6/12 | — | 5,73 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 38/50 | 0 | 1/6 | — | 8,20 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cremonese | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 1/5 | V | 5,92 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 55/61 | 1 | 3/6 | — | 7,20 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 3/7 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/11/2015 | 19 | 450 nghìn € |
| 13/02/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 16/01/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/06/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2019 | 22 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 1,4 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,1 triệu € |
| 20/08/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2021 | 24 | 1,7 triệu € |
| 23/06/2021 | 25 | 2,2 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 2,8 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/10/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 24/03/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 29 | 1,4 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực41