
Liam Gibbs là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Preston North End.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
232Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 46% | 0 | 0 | 6,15 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 44% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/46 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 5,77 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,14 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,02 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/5 | — | 6,41 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cardiff City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/24 | 2 | 4/9 | — | 6,80 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/16 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/22 | 2 | 2/8 | — | 6,58 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/23 | 1 | 4/8 | — | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 20 | 2,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/03/2024 | 21 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 21 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 22 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Norwich City | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Norwich City U23 | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Ipswich U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ipswich Town Youth | Ipswich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh44
- Thể lực39