
Liam Fraser là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Reading.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
484Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
484Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 181 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 54% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 33% | 1 | 0 | 7,46 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 23% | 0 | 0 | 4,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/86 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/123 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 4,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Chelsea U21 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/59 | 0 | 2/5 | — | 6,73 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | T 5-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/24 | 1 | 1/10 | — | 6,33 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brentford | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 3 | 4/7 | — | 6,29 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stevenage Borough | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/51 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs Wycombe Wanderers | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 58/64 | 0 | 2/7 | V | 8,20 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 3-4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/11/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 01/05/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/11/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/05/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/11/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/11/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/04/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/10/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/08/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực43