
Liam Dick là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ayr United.
Tiểu sử Liam Dick
Hậu vệ Liam Dick (31 tuổi) thi đấu cho Ayr United, quốc tịch Scotland. Cầu thủ sinh ngày 19/08/1995, cao 175 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Dick ra sân 14 trận với 834 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43, gồm 9 trận Scottish Championship và 5 trận Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 250 nghìn € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
834Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 473 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 361 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/10/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/10/2016 | 21 | — |
| 24/01/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực44