Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Boyce

Derry CityTiền đạoNIR
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Liam Boyce là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Derry City.

Tiểu sử Liam Boyce

Liam Boyce là tiền đạo thi đấu cho Derry City, quốc tịch Northern Ireland, sinh ngày 08/04/1991 và hiện 35 tuổi. Cao 184 cm, nặng 85 kg, chân thuận trái. Ở Ireland Premier Division mùa 2026, Liam Boyce có 11 trận với 1 bàn thắng, 1 kiến tạo, 576 phút thi đấu và điểm trung bình 6,64. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/11/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Heart of Midlothian F.C. đến Derry City vào ngày 10/01/2025 với phí 20 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
590Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
590Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—11557610114373%42%306,64
Ireland FAI Cup2026—101400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/138 (73%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/77 (42%)
Không chiến thắng / thua
18 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Boyce · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCT 1-018002004/701/2—6,61
15/09/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedH 2-2900010221/2716/13V6,46
12/09/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneT 1-031001008/1011/5V6,31
08/08/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 2-0830120312/1723/6—7,27
02/08/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticH 1-123001010/101/1—6,72
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaB 0-14500000—0——6,70
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 0-16200000—0——5,90
10/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaB 2-39010000—0——7,09
04/07/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedB 2-4780020619/2405/14—6,65
27/06/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedT 2-0900011221/2615/11—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20101950 nghìn €
29/05/20112050 nghìn €
08/10/201423150 nghìn €
30/11/201524300 nghìn €
13/02/201725500 nghìn €
17/09/201726500 nghìn €
04/02/202028500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
20/07/202029400 nghìn €
17/01/202129400 nghìn €
02/06/202130600 nghìn €
30/12/202130600 nghìn €
26/06/202231600 nghìn €
12/12/202231600 nghìn €
25/06/202332500 nghìn €
04/12/202332450 nghìn €
29/05/202433300 nghìn €
02/12/202433200 nghìn €
19/06/202534175 nghìn €
09/12/202534150 nghìn €
09/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2025Heart of Midlothian F.C.Derry CityHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
23/01/2020BurtonHeart of Midlothian F.C.Hết hạn mượn 0.195M €195 nghìn €
30/06/2017Ross County F.C.BurtonHết hạn mượn 0.57M €570 nghìn €
30/06/2014CliftonvilleRoss County F.C.Chuyển nhượng—
08/01/2012Free PlayerCliftonvilleChuyển nhượng—
11/10/2011Werder Bremen IIFree PlayerTrở lại—
30/08/2010CliftonvilleWerder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2008Cliftonville FC U18CliftonvilleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com