
Liam bennett là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cambridge United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 64% | 49% | 1 | 0 | 6,11 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 58% | 53% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/212 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/36 (2%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/33 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/119 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 26
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/60 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 8/18 | — | 5,87 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 6 | 8/13 | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/30 | 1 | 4/8 | — | 6,98 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/21 | 0 | 4/14 | — | 6,05 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | 5/12 | — | 5,64 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 5/12 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/26 | 5 | 8/14 | V | 5,58 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Millwall | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/31 | 0 | 3/7 | — | 6,17 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/31 | 3 | 9/14 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 5/11 | — | 6,12 |