
Lia Martinez là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
688Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
688Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 688 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 51% | 61% | 1 | 0 | 4,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 4,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/235 (51%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/125 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/68 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/36 | 0 | 2/3 | V | 7,30 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/36 | 6 | 11/17 | — | 7,40 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/26 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/39 | 2 | 4/9 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | B 2-6 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 5 | 8/12 | V | 7,00 |
| 08/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | B 2-5 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/40 | 2 | 5/11 | — | 5,11 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/27 | 2 | 8/9 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-5 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |