
Li Zongru là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Tiểu sử Li Zongru
Li Zongru là tiền vệ của câu lạc bộ Qingdao Red Lions, mang quốc tịch China và hiện 24 tuổi, sinh ngày 06/04/2002. Chiều cao được ghi nhận là 174 cm. Trong mùa 2026, cầu thủ có 8 trận ra sân với 230 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 5,80. Ngày 07/07/2026, cầu thủ chuyển đến Qingdao Red Lions từ Xiamen Feilu. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 10 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
230Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 7 | 1 | 152 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 44% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/2 | — | 5,59 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/24 | 0 | 3/4 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/12 | 2 | 5/8 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 3/5 | V | 6,35 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 2/3 | V | 7,49 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/24 | 2 | 3/9 | — | 6,44 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 4/7 | — | 6,37 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 6-1 | 61 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11/13 | 1 | 4/6 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Xiamen Feilu | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2024 | Cangzhou Mighty Lions U21 | Xiamen Feilu | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Haimen Codion | Cangzhou Mighty Lions U21 | Cho mượn | — |
| 04/05/2022 | Cangzhou Mighty Lions U21 | Haimen Codion | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Cangzhou Mighty Lions Reserves | Cangzhou Mighty Lions U21 | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2020 | Shandong Luneng Taishan Football School | Cangzhou Mighty Lions Reserves | Chuyển nhượng | — |