
Li Zhizhao là thủ môn 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guizhou Guiyang Athletic.
Tiểu sử Li Zhizhao
Li Zhizhao là thủ môn của Guizhou Guiyang Athletic, mang quốc tịch Trung Quốc và 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/08/1999, cao 188 cm và nặng 78 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ có 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận của cầu thủ là 75 nghìn € vào năm 2023, và cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/05/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/04/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |