
Li Zhi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dingnan United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.693Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1693Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 21 | 1.603 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 69% | 49% | 8 | 1 | 6,21 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.603 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/526 (69%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 13/58 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/123 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/132 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 62
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 287
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 3/8 | — | 6,82 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/4 | V | 5,46 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 3/5 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 3 | 4/5 | — | 7,22 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/23 | 3 | 4/7 | V | 5,55 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 1/5 | — | 6,69 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 46 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/25 | 0 | 1/6 | Đ | 5,24 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/52 | 0 | 2/6 | V | 6,39 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 6/12 | — | 6,49 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/11/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/06/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/11/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/08/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2026 | Shenzhen Peng City | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2023 | Chengdu Rongcheng | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Kunshan FC(2014-2023) | Chengdu Rongcheng | Cho mượn | — |
| 27/04/2022 | Chengdu Rongcheng | Kunshan FC(2014-2023) | Chuyển nhượng 0.028728M € | 28 nghìn € |
| 05/04/2021 | Suzhou Dongwu | Chengdu Rongcheng | Hết hạn mượn 0.388128M € | 388 nghìn € |
| 05/03/2017 | Jingtie Locomotive(1992-2016) | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực31