
Li Zhen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Kewei.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.513Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2513Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 27 | 27 | 2.309 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 78% | 56% | 2 | 0 | 6,64 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 5 | 204 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.309 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 942/1195 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/45 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 97/211 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/133 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 44
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 381
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 2,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/22 | 0 | 3/5 | — | 6,24 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/62 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/40 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 0 | — | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 3 | 5/9 | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 5,86 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/26 | 2 | 5/8 | — | 6,76 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 0 | 0/6 | — | 6,27 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/40 | 2 | 3/6 | — | 5,85 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 0 | 3/5 | — | 7,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/03/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 21/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh64
- Thể lực55