Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Yuefeng

Xiamen FeiluThủ mônCHN
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Li Yuefeng là thủ môn 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.

Tiểu sử Li Yuefeng

Li Yuefeng là thủ môn người China, 24 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Xiamen Feilu. Chiều cao 189 cm, cân nặng 81 kg, ngày sinh 30/09/2002. Ở mùa 2026 tại Chinese Football League 2, cầu thủ có 9 trận ra sân, 19 lần cứu thua, 810 phút thi đấu và điểm trung bình 6,37. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € vào năm 2025, hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
21Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—1010900212862%100%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,43

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/192 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
31/99 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Yuefeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsT 3-09020022/290——7,01
12/10/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangH 0-0dự bị000—0———
19/09/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITT 3-0dự bị000—0———
13/09/2026Chinese Football League 2@ Qingdao Red LionsB 0-1dự bị000—0———
16/08/2026Chinese Football League 2@ Jiangxi LushanT 2-0dự bị000—0———
02/08/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BB 1-5903006/100——5,83
29/07/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BB 1-29030221/270——6,59
26/07/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueB 1-29000025/270——5,85
18/07/2026Chinese Football League 2vs Ganzhou RuishiH 0-0900008/1101/1—6,60
05/07/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028H 0-09041013/2601/1—7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20221925 nghìn €
12/01/20232025 nghìn €
25/06/20232025 nghìn €
13/12/20232125 nghìn €
03/06/20242150 nghìn €
10/12/20242225 nghìn €
18/06/20252250 nghìn €
16/12/20252325 nghìn €
26/02/202623—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com