
Li Yingjian
Tiền vệCHN
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Li Yingjian là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2015 | 24 | 25 nghìn € |
| 18/12/2015 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 25 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/06/2018 | 27 | 25 nghìn € |
| 08/12/2018 | 27 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 75 nghìn € |
| 27/08/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 01/01/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 31/03/2023 | 32 | — |
| 20/03/2024 | 33 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 10 nghìn € |
| 25/03/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực36