
Li Yan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
4Đá chính
448Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 17 | 4 | 448 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 47% | 2 | 0 | 6,51 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/210 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/34 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/47 | 0 | 1/4 | — | 6,87 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,31 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | V | 6,71 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2024 | 20 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Ganzhou Ruishi | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | Ningbo Professional Football Club | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Zhejiang Professional FC U19 | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hangzhou Qiantang Football Club | Zhejiang Professional FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2022 | Zhejiang Professional FC U19 | Hangzhou Qiantang Football Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực32