
Li Xingxian là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Tiểu sử Li Xingxian
Li Xingxian là tiền vệ người China, hiện thi đấu cho Nantong Zhiyun ở tuổi 21, cao 180 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 7 trận với 398 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,53. Ở Hạng Nhất Trung Quốc có 6 trận và 1 bàn, tại Cúp FA Trung Quốc có 1 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất từ Henan FC đến Nantong Zhiyun có phí 18 nghìn €, vào 20/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
398Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 6 | 4 | 308 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 67% | 46% | 3 | 0 | 6,45 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/110 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | — | — | 6,16 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 1/2 | — | 5,78 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/18 | 1 | 2/5 | V | 6,33 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 1-0 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 4/10 | V | 7,88 |