
Li Xingchen là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns B.
Tiểu sử Li Xingchen
Li Xingchen là tiền vệ thi đấu cho Wuhan Three Towns B, mang quốc tịch China và 18 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 412 phút, ghi nhận 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,23. Toàn bộ số liệu mùa này đều thuộc Chinese Football League 2. Ngày sinh được ghi là 23/03/2008.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
412Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 10 | 5 | 412 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 65% | 57% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/130 (65%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,08 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | B 1-2 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
| 20/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/14 | 1 | 3/4 | — | 6,82 |