
Li Xi'nan là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guizhou Guiyang Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
5Đá chính
588Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
588Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 15 | 5 | 568 | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 74% | 36% | 2 | 0 | 6,63 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/147 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/68 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 34
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/6 | 1 | 2/5 | — | 6,74 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/17 | 3 | 5/11 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | V | 6,23 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/6 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/16 | 1 | 3/6 | — | 7,08 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |