
Li Shenglong
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Li Shenglong là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
15Đá chính
1.302Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
12/37Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 18 | 15 | 1.302 | 5 | 0 | 2 | 37 | 12 | 64% | 50% | 2 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.302 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/37
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/260 (64%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/134 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 53
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Shenglong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 6/9 | — | 7,04 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 2/11 | — | 7,06 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 15/26 | 2 | 6/13 | V | 6,39 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/19 | 1 | 5/14 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-0 | 22 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 7,42 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 06/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 4/5 | — | 6,98 |
| 26/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 18/21 | 1 | 5/6 | — | 6,31 |
| 22/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |