
Li Qiya là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing IT.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
966Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
966Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 18 | 12 | 966 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 73% | 37% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/153 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/87 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 4-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 5/6 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/5 | — | 6,37 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 05/03/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Beijing IT | Nantong Zhiyun U20 | Cho mượn | — |
| 05/03/2026 | Nantong Zhiyun U20 | Beijing IT | Chuyển nhượng 0.003125M € | 3 nghìn € |
| 30/12/2025 | Beijing IT | Nantong Zhiyun U20 | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | Nantong Zhiyun U20 | Beijing IT | Chuyển nhượng | — |