
Li Mingfan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Tiểu sử Li Mingfan
Li Mingfan là tiền vệ 23 tuổi mang quốc tịch China, hiện khoác áo câu lạc bộ Qingdao Red Lions. Trong mùa 2026, anh có 24 trận ra sân với 1064 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,95. Anh chuyển đến Qingdao Red Lions từ Nanjing City vào ngày 10/03/2026, sau khi gia nhập Nanjing City từ Wuhan Three Towns U20 vào ngày 27/02/2025. Giá trị cao nhất của anh là 25 nghìn € (2025), còn chiều cao ghi nhận là 174 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
12Đá chính
1.064Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
532Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 22 | 11 | 1.052 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 79% | 45% | 2 | 0 | 6,20 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.052 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 400/505 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/45 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/92 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 40
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | 5,78 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 2/7 | — | 6,33 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 2/2 | — | 6,23 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 6,97 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/2 | — | 6,87 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 27/11/2024 | 22 | — |
| 08/12/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/03/2026 | Nanjing City | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Wuhan Three Towns U20 | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Kunming City Star | Wuhan Three Towns U20 | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | Wuhan Three Towns U20 | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Jinan XingZhou(2013-2024) | Wuhan Three Towns U20 | Cho mượn | — |
| 18/04/2023 | Wuhan Three Towns U20 | Jinan XingZhou(2013-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Kunming City Star | Wuhan Three Towns U20 | Cho mượn | — |
| 28/04/2022 | Wuhan Three Towns | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2022 | Shandong Taishan U20 | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2022 | Shandong Luneng Taishan Football School | Shandong Taishan U20 | Chuyển nhượng | — |