
Li Jiaqi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port B.
Tiểu sử Li Jiaqi
Tiền vệ Li Jiaqi của câu lạc bộ Shanghai Port B đang 22 tuổi và mang quốc tịch China. Chiều cao 165 cm, thuận chân phải, ngày sinh 09/11/2003. Tại Chinese Football League 2 mùa 2026, Li Jiaqi có 24 trận ra sân, 5 kiến tạo và 1838 phút thi đấu, điểm trung bình 6,58. Giá trị cao nhất của cầu thủ đạt 50 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng mới nhất diễn ra ngày 31/01/2024, khi cầu thủ chuyển từ Shanghai Port U20 sang Shanghai Port B.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.838Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 23 | 1.838 | 0 | 0 | 5 | 11 | 1 | 77% | 56% | 3 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.838 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 543/697 (77%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/113 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/180 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 91 / 70
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 254
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/20 | 2 | 4/5 | V | 6,73 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 2/2 | — | 6,24 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/25 | 1 | 2/4 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 2/9 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 41/42 | 2 | 6/11 | — | 7,02 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 5/8 | V | 6,72 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 2/5 | — | 6,21 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 4/9 | V | 5,88 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 2/5 | — | 6,28 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 5/6 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 20 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Shanghai Port U20 | Shanghai Port B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Port U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực35