Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Jianbin

Shanghai SecondHậu vệCHN
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Li Jianbin là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Jianbin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuH 1-1dự bị00000—0———
06/10/2026Chinese Football League 2vs Wenzhou Professional Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
27/05/2026Chinese Football League 2@ Haimen CodionH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €20122023
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20122250 nghìn €
05/05/201324100 nghìn €
04/06/201526100 nghìn €
31/10/201526125 nghìn €
19/06/201627150 nghìn €
19/11/201627150 nghìn €
04/03/201727150 nghìn €
18/06/201728125 nghìn €
30/11/201728100 nghìn €
04/06/201829100 nghìn €
08/12/201829100 nghìn €
04/09/201930100 nghìn €
26/12/201930100 nghìn €
25/12/20203150 nghìn €
27/08/20213250 nghìn €
14/01/20223250 nghìn €
12/01/20233325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com