
Li Jiaheng
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Li Jiaheng là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
1.973Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 23 | 1.907 | 5 | 1 | 2 | 28 | 10 | 70% | 54% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.907 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/28
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 20/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/69
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 383/544 (70%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 2/24 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 136/249 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 98 / 76
- Bị tước bóng
- 36
- Mất quyền kiểm soát
- 291
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 69
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/25 | 0 | 3/11 | — | 6,57 |
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/22 | 0 | 10/15 | — | 6,19 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | B 1-2 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 18/27 | 0 | 6/12 | — | 6,09 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 3/9 | — | 7,86 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 3/5 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-0 | 83 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 24/33 | 0 | 5/9 | — | 7,53 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/29 | 0 | 7/14 | — | 6,27 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 2 | 9/11 | — | 6,46 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/25 | 1 | 7/12 | — | 7,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | Guangzhou Dandelion Alpha | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2025 | Guangzhou FC(1993-2025) | Guangzhou Dandelion Alpha | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Foshan Nanshi | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 27/02/2024 | Guangzhou FC(1993-2025) | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Wenzhou Professional Football Club | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 20/04/2023 | Guangzhou FC(1993-2025) | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Guangzhou FC U21 | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Guangzhou FC Reserves | Guangzhou FC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực26