
Li Jiahao là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.
Tiểu sử Li Jiahao
Li Jiahao là tiền vệ 24 tuổi của Jiangxi Lushan, quốc tịch China. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ có 28 trận ra sân với 2097 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 4 lần và điểm trung bình 6,53. Ở Chinese Football League 2, cầu thủ có 26 trận, còn tại Cúp FA Trung Quốc là 2 trận. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 17/02/2024, từ Changchun Shenhua FC sang Jiangxi Lushan.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.097Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1048Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 24 | 2.007 | 2 | 0 | 4 | 21 | 7 | 69% | 56% | 2 | 0 | 6,80 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.007 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 26/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 615/888 (69%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 39/146 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 115/270 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/191 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 98 / 74
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 512
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/34 | 2 | 5/6 | — | 6,29 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 21/41 | 0 | 3/10 | — | 6,42 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/49 | 1 | 6/13 | — | 7,03 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/16 | 8 | 8/15 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/32 | 4 | 9/12 | — | 6,82 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 15/21 | 4 | 5/9 | — | 8,16 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/46 | 1 | 4/8 | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/51 | 5 | 10/12 | — | 7,77 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 2/4 | — | 7,43 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 45/55 | 1 | 3/11 | — | 8,35 |