
Li Haoyu là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangzhou Dandelion Alpha.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
1.284Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1284Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 17 | 1.274 | 1 | 0 | 0 | 20 | 7 | 75% | 34% | 2 | 0 | 6,34 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.274 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/350 (75%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/21 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/115 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 57
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 5/10 | — | 6,97 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/18 | 1 | 1/3 | — | 7,46 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,06 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,84 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 3/7 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/5 | — | 6,12 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.