
Li Guanxi là thủ môn 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Tiểu sử Li Guanxi
Li Guanxi là thủ môn của câu lạc bộ Nantong Zhiyun, có quốc tịch China, 28 tuổi, sinh ngày 25/09/1998. Cầu thủ cao 189 cm và nặng 78 kg. Trong mùa 2026, Li Guanxi có 19 trận ra sân tại Hạng Nhất Trung Quốc với 1702 phút thi đấu, 47 lần cứu thua và điểm trung bình 6,73. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Shandong Taishan đến Nantong Zhiyun vào ngày 24/02/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.702Phút
47Cứu thua
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 19 | 1.702 | 47 | 12 | 21 | 64% | 66% | 2 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.702 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 47
- Đấm bóng
- 12
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/378 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/193 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 4-1 | 82 | 3 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,51 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | — | — | 6,74 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 15/23 | 0 | — | — | 6,29 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | 1/2 | V | 6,98 |
| 17/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 14/22 | 0 | — | — | 7,78 |
| 04/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 0-0 | 90 | 6 | 1 | 0 | 8/19 | 0 | 1/1 | — | 8,01 |
| 27/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | B 1-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 1/1 | — | 5,65 |
| 14/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 0 | — | — | 6,84 |
| 29/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 5/20 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/03/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/08/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 12/01/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2025 | Shandong Taishan | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Shijiazhuang Gongfu | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 06/02/2024 | Shandong Taishan | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Dingnan United | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 16/04/2023 | Shandong Taishan | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | Shandong Taishan Reserves | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Shandong Taishan | Shandong Taishan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Shandong Taishan Reserves | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | Shandong Taishan | Shandong Taishan Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực25
- Chỉ số 153
- Chỉ số 223
- Chỉ số 460
- Chỉ số 343