Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Chuyu

Beijing ITThủ mônCHN
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Li Chuyu là thủ môn 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing IT.

Tiểu sử Li Chuyu

Li Chuyu là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Beijing IT, mang quốc tịch Trung Quốc và năm nay 24 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 11 trận ra sân với tổng 990 phút thi đấu tại Chinese Football League 2, ghi nhận 41 pha cứu thua và điểm trung bình 6,51. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € (2025). Chiều cao 182 cm, ngày sinh 04/11/2001.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
41Cứu thua
48%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—11119904182148%75%206,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,51

Thủ môn

Cứu thua
41
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/328 (48%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
68/240 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Chuyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2@ Ganzhou RuishiH 1-1dự bị000—0———
11/10/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BH 1-1dự bị000—0———
06/10/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BT 2-0dự bị000—0———
19/09/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluB 0-3dự bị000—0———
12/09/2026Chinese Football League 2vs Ganzhou RuishiT 1-0dự bị000—0———
22/08/2026Chinese Football League 2@ Dalian Yingbo BT 4-3907117/200——6,57
15/08/2026Chinese Football League 2vs Changchun XiduH 2-29010015/2301/1—5,88
08/08/2026Chinese Football League 2vs Shanghai SecondT 2-1dự bị000—0———
05/08/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticB 0-1dự bị000—0———
01/08/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 0-29051115/2300/2V6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20232110 nghìn €
27/11/20232210 nghìn €
16/06/20242210 nghìn €
02/12/20242325 nghìn €
22/06/20252350 nghìn €
08/12/20252425 nghìn €
16/03/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 222
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 345
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com