Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Chen

Jiangxi LushanThủ mônCHN
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Li Chen là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.160Phút
45Cứu thua
52%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—23232.07045111552%92%206,48
Cúp FA Trung Quốc2026—2290000——003,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,48

Thủ môn

Cứu thua
45
Đấm bóng
11
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/455 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
120/331 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/14 (92%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,00

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Chen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BH 0-0dự bị000—0———
12/10/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 1-2901018/1801/1—5,84
07/10/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiB 0-1dự bị000—0———
18/09/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BT 2-1dự bị000—0———
23/08/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BT 1-09041011/2901/1—7,10
16/08/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluB 0-29010010/120——5,68
08/08/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BT 2-0904009/2502/3—7,33
05/08/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarT 1-0901008/110——6,93
01/08/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubH 1-19010010/130——6,26
25/07/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028B 1-29040115/180——6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20182125 nghìn €
04/06/20182125 nghìn €
08/12/20182225 nghìn €
04/09/20192225 nghìn €
26/12/20192325 nghìn €
07/05/20212425 nghìn €
27/08/20212425 nghìn €
14/01/20222550 nghìn €
08/01/20232650 nghìn €
19/04/202326—
20/03/20242725 nghìn €
16/06/20242725 nghìn €
02/12/20242825 nghìn €
22/06/20252875 nghìn €
08/12/20252975 nghìn €
16/03/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/02/2025Shaanxi UnionJiangxi LushanChuyển nhượng—
19/04/2023Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Shaanxi UnionChuyển nhượng—
31/12/2020Shaanxi Chang'an Athletic ReservesShaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Chuyển nhượng—
31/12/2019Beijing Chengfeng(1995-2021)Shaanxi Chang'an Athletic ReservesChuyển nhượng—
31/12/2017Beijing Chengfeng ReservesBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—
31/01/2017Beijing Chengfeng(1995-2021)Beijing Chengfeng ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực25
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 233
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 342
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com