Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Bowen

Xiamen FeiluHậu vệCHN
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Li Bowen là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—13131.1360003386%56%406,65
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.136 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
573/664 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
59/117 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
13
Phá bóng
69
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/64 (56%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 20
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Bowen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangH 0-0900000122/2703/6V6,57
07/10/2026Chinese Football League 2@ Haimen CodionB 0-2810000050/5912/7—6,46
13/09/2026Chinese Football League 2@ Qingdao Red LionsB 0-1900000012/2502/4V5,37
23/08/2026Chinese Football League 2vs Wenzhou Professional Football ClubB 0-2900000079/8512/4—6,67
16/08/2026Chinese Football League 2@ Jiangxi LushanT 2-0900011039/4801/2—7,48
08/08/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaH 0-0900000051/6112/5—6,61
02/08/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BB 1-5900000043/5235/7V5,37
29/07/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BB 1-2900011053/5803/5—6,90
26/07/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueB 1-2dự bị00000—0———
18/07/2026Chinese Football League 2vs Ganzhou RuishiH 0-0900000087/9105/9—7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20162125 nghìn €
19/11/20162125 nghìn €
21/03/20172225 nghìn €
18/06/20172250 nghìn €
24/11/20172250 nghìn €
07/05/20212650 nghìn €
27/08/20212650 nghìn €
14/01/20222675 nghìn €
08/01/20232750 nghìn €
25/06/20232825 nghìn €
13/12/20232825 nghìn €
16/06/20242950 nghìn €
02/12/20242975 nghìn €
22/06/20253025 nghìn €
08/12/20253025 nghìn €
17/06/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/06/2026Foshan NanshiXiamen FeiluChuyển nhượng—
12/02/2025Shenzhen Peng CityFoshan NanshiChuyển nhượng—
30/12/2024Foshan NanshiShenzhen Peng CityCho mượn—
27/02/2024Shenzhen Peng CityFoshan NanshiChuyển nhượng—
31/12/2020Shenzhen Peng City ReservesShenzhen Peng CityChuyển nhượng—
30/06/2020CD Aves U23Shenzhen Peng City ReservesChuyển nhượng—
29/06/2020Vilar de PerdizesCD Aves U23Cho mượn—
08/08/2019CD Aves U23Vilar de PerdizesChuyển nhượng—
29/06/2019MontalegreCD Aves U23Cho mượn—
30/11/2018CD Aves U23MontalegreChuyển nhượng—
30/06/2018Beijing Guoan ReservesCD Aves U23Chuyển nhượng—
30/12/2017Beijing ITBeijing Guoan ReservesCho mượn—
23/02/2017Beijing Guoan ReservesBeijing ITChuyển nhượng—
30/12/2016Meizhou HakkaBeijing Guoan ReservesCho mượn—
31/12/2015Beijing Guoan ReservesMeizhou HakkaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com