
Leyser Chaverra Renteria
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Leyser Chaverra Renteria là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.219Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
406Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 16 | 15 | 1.219 | 2 | 2 | 1 | 10 | 2 | 81% | 50% | 3 | 0 | 6,68 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.219 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 486/594 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 9/42 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/91 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/64 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 1 | 1/2 | Đ | 5,75 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/58 | 1 | 3/8 | — | 6,31 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 25/36 | 1 | 7/8 | — | 7,55 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/35 | 1 | 4/7 | V | 6,53 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 48/53 | 2 | 3/10 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/31 | 2 | 6/10 | — | 6,32 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/37 | 2 | 4/10 | V | 6,32 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 49/53 | 0 | 1/3 | — | 7,48 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 2-2 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 56/61 | 1 | 1/2 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/09/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 22/09/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 06/04/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Dep.Independiente Medellin | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Free player | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2023 | Deportes Quindio | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Universitario Popayán | Deportes Quindio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh68
- Thể lực55