
Leyner Palacios là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
169Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 2 | 1 | 169 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 85% | 55% | 1 | 0 | 3,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 3,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/41 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 2/6 | V | — |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 3/3 | — | — |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 3/5 | — | — |