Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lex-Tyger Lobinger

MSV DuisburgTiền đạoGER
27Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Lex-Tyger Lobinger là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.

Tiểu sử Lex-Tyger Lobinger

Lex-Tyger Lobinger là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ MSV Duisburg, mang quốc tịch Đức và 27 tuổi, sinh ngày 22/02/1999. Cao 192 cm, nặng 83 kg, cầu thủ này thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Lex-Tyger Lobinger có 7 trận ra sân với 488 phút thi đấu, ghi 6 bàn, kiến tạo 2 và đạt điểm trung bình 7,09. Ở Hạng 3 Đức, cầu thủ này ghi 5 bàn sau 6 trận, còn tại Cúp Quốc gia Đức có 1 bàn sau 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, hợp đồng với MSV Duisburg đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
577Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
96Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—7750851219958%38%216,97
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11691001150%42%007,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/84 (58%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/78 (38%)
Không chiến thắng / thua
24 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 30
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/16 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lex-Tyger Lobinger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnH 1-189002006/1217/16—6,70
14/10/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-267114328/1204/9—7,50
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-2900122314/25010/18—6,42
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-125000003/300/3Đ5,70
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersT 3-064202204/802/14V8,33
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SV 07 ElversbergB 1-369101108/1603/7—7,53
15/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 4-290103108/1214/8—7,15
08/08/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenT 3-083106106/1203/10—6,99
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnH 1-190003018/1605/11—6,21
09/05/2026Hạng 3 Đức@ Erzgebirge AueH 0-02800000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20181925 nghìn €
04/02/20191950 nghìn €
14/07/20192050 nghìn €
20/01/20202050 nghìn €
21/06/20202150 nghìn €
04/01/20212175 nghìn €
10/04/202122100 nghìn €
25/06/202122125 nghìn €
14/12/202122200 nghìn €
15/06/202223200 nghìn €
29/11/202223350 nghìn €
27/06/202324350 nghìn €
14/12/202324350 nghìn €
05/06/202425300 nghìn €
29/12/202425350 nghìn €
10/06/202526350 nghìn €
09/10/202526400 nghìn €
22/12/202526400 nghìn €
18/03/202627450 nghìn €
28/05/202627500 nghìn €
08/10/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy60
  • Sức mạnh31
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com