
Lewis Wing là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Reading.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/31Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 2 | 29 | 5 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 68% | 28% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/29
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/542 (77%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 16/58 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/104 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/74 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 199
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/41 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 32/35 | 2 | 5/6 | — | 7,70 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 45/55 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 45/61 | 3 | 7/10 | — | 6,58 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 42/54 | 1 | 5/8 | — | 6,47 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 31/43 | 1 | 3/10 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 44/59 | 1 | 2/6 | — | 6,26 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brentford | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 44/60 | 2 | 2/6 | — | 6,16 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 3/5 | — | 6,38 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 53/62 | 2 | 3/5 | — | 7,70 |