
Lewis Walker là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kidderminster Harriers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
922Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 832 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 832 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Carlisle United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boreham Wood | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Yeovil Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 17/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Gateshead | T 1-0 | 53 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Wealdstone FC | T 4-1 | 89 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Barrow | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Southend United | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Aldershot Town | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Eastleigh | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Braintree Town | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Woking | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Gillingham | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2023 | Woking | Gillingham | Cho mượn | — |
| 28/09/2023 | Gillingham | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Carpi | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2021 | Como | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2020 | Queens Park Rangers U21 | Como | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2020 | Aldershot Town | Queens Park Rangers U21 | Cho mượn | — |
| 27/11/2019 | Queens Park Rangers U21 | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2018 | Free Player | Queens Park Rangers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Derby County U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Derby County U18 | Derby County U23 | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2017 | Darlington | Derby County U18 | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Derby County U18 | Darlington | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | Ilkeston FC | Derby County U18 | Chuyển nhượng | — |