
Lewis Vaughan là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Raith Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
379Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | — | — | 1 | 0 | 6,64 |
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Peterhead | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,36 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Hamilton Academical F.C. | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,83 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Elgin City | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 7,13 |
| 02/05/2026 | Scottish Championship | vs Ross County F.C. | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 25/04/2026 | Scottish Championship | @ St Johnstone F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,67 |
| 18/04/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,83 |
| 15/04/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,18 |
| 11/04/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 30/09/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/11/2015 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/11/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 13/01/2018 | 22 | — |
| 20/07/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 325 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 03/10/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy65
- Sức mạnh24
- Thể lực40