
Lewis Strapp là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ross County F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.376Phút
1Bàn thắng
9Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1376Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 771 | 1 | 0 | 5 | 11 | 6 | — | — | 3 | 0 | 6,84 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 529 | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,43 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | T 7-1 | 74 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Montrose | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,82 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | T 14-0 | 54 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,00 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clachnacuddin | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 8-0 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,26 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Hibernian F.C. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,43 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Aberdeen U21 | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ East Fife | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2016 | 16 | 25 nghìn € |
| 24/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 05/09/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/06/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Airdrie United | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | SJK Seinajoen | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Greenock Morton | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2023 | Free Player | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Greenock Morton | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Greenock Morton FC Reserves | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2019 | Annan Athletic FC | Greenock Morton FC Reserves | Cho mượn | — |
| 26/09/2018 | Greenock Morton FC Reserves | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Greenock Morton U20 | Greenock Morton FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Elgin City | Greenock Morton U20 | Cho mượn | — |
| 17/08/2017 | Greenock Morton U20 | Elgin City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Greenock Morton FC U17 | Greenock Morton U20 | Chuyển nhượng | — |