
Lewis Stewart là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queen's Park.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
1.044Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
522Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 644 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,27 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 239 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | — | — | 1 | 0 | 7,42 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | T 2-1 | 68 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,72 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Stirling Albion | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,22 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,88 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Bonnyrigg Rose | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | — | 0 | — | — | 7,99 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Glasgow Rangers U18 | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Alloa Athletic | Glasgow Rangers U18 | Cho mượn | — |
| 11/09/2025 | Glasgow Rangers U18 | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |