Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

lewis shipley

Boston UnitedHậu vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

lewis shipley là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Boston United.

Tiểu sử lewis shipley

lewis shipley là hậu vệ 22 tuổi, quốc tịch England, hiện thi đấu cho Boston United. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với tổng 667 phút, ghi nhận 1 kiến tạo và điểm trung bình 0,51. Ở giải Hạng 5 Anh, cầu thủ ra sân 8 trận và có 1 kiến tạo; ở ENL Cup là 3 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ thuận chân trái và chuyển đến Boston United từ Barrow vào 01/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
757Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—8655000100——100,70
ENL Cup2026-2027—301170000080%50%10—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 0,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 117 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/71 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của lewis shipley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Southampton U21B 5-6450000019/2401/5V—
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Southend UnitedB 1-29000000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 0-6dự bị00000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ Halifax TownH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs AFC FyldeB 0-1300000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anhvs WokingH 1-11800000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs Wealdstone FCB 1-3dự bị00000—0———
09/09/2026ENL Cupvs West Bromwich U21B 0-1450000025/3123/5——
05/09/2026Hạng 5 Anh@ TamworthH 2-2dự bị00000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anhvs HornchurchB 2-38800000—0——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202320300 nghìn €
29/12/202421225 nghìn €
26/05/202521200 nghìn €
25/11/202521225 nghìn €
14/05/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026BarrowBoston UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025Norwich City U23BarrowChuyển nhượng—
31/12/2024Cheltenham TownNorwich City U23Cho mượn—
29/08/2024Norwich City U23Cheltenham TownChuyển nhượng—
30/05/2024Accrington StanleyNorwich City U23Cho mượn—
21/07/2023Norwich City U23Accrington StanleyChuyển nhượng—
30/06/2022Norwich City U18Norwich City U23Chuyển nhượng—
30/06/2020Norwich City YouthNorwich City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com