Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lewis Schouten

AZ AlkmaarHậu vệNED
22Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Lewis Schouten là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
983Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
983Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—998101009189%56%206,90
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11830000085%61%006,96
Siêu cúp Hà Lan2026—11900000091%40%107,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
521/580 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/39 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
5
Phá bóng
33
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/80 (56%)
Không chiến thắng / thua
18 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/64 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/83 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lewis Schouten · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenH 2-2900010070/7416/11V6,29
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-2900000163/7157/12V6,58
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Na UyH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-0900010068/7622/7—7,00
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ SunderlandB 0-1830000155/6418/13—6,96
12/09/2026Eredivisievs Willem IIH 1-1900010070/7815/7—6,78
06/09/2026Eredivisie@ SC HeerenveenT 3-2900010062/69510/17—6,90
29/08/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 5-2901021050/5523/3—7,47
22/08/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 2-0900010037/4114/6—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 4,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/20221825 nghìn €
22/06/202218150 nghìn €
02/04/202319300 nghìn €
03/07/202319500 nghìn €
14/12/202319600 nghìn €
30/05/202420600 nghìn €
16/12/202420600 nghìn €
27/05/202521400 nghìn €
01/12/202521400 nghìn €
27/05/202622700 nghìn €
24/09/2026224,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Excelsior SBVAZ AlkmaarCho mượn—
30/06/2025AZ AlkmaarExcelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2023AZ Alkmaar U21AZ AlkmaarChuyển nhượng—
31/12/2021AZ Alkmaar U18AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2021AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U18Chuyển nhượng—
30/06/2020AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2014HSV Heiloo JugendAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com