
Lewis Richards là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Crawley Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
381Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 246 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 61% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 64% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/89 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/24 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/53 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/25 | 1 | 2/4 | — | 5,64 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 2 | 5/8 | — | 5,78 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 7/8 | — | 6,61 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bromley | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 3/5 | — | 6,89 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Milton Keynes Dons | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 6/9 | — | 5,99 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,04 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 2/4 | — | 6,45 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 3-3 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 2/3 | — | 5,93 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 3 | 7/12 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực40