
Lewis Orford là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo West Ham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
505Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 263 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 92% | 46% | 0 | 0 | 7,19 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 242 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 56% | 0 | 0 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/142 (92%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/195 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 1/2 | — | 6,79 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Fulham | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 6-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 6,96 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 2/3 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 6,05 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Southampton | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6 | 55/61 | 3 | 4/13 | — | 8,60 |