Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lewis Morgan

Toronto FCTiền đạoSCO
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Lewis Morgan là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Toronto FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
6/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—742972007676%31%107,04

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/65 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/29 (31%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lewis Morgan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New York Red BullsT 2-0860000114/1733/10V6,57
15/10/2026MLSvs Orlando CityH 3-357102117/1002/6—8,09
11/10/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-18101101/30——8,08
27/09/2026MLS@ Nashville SCB 0-245000015/601/3—6,45
20/09/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-316001102/200/2—6,47
10/09/2026MLSvs Nashville SCT 2-1590022212/1502/6—6,72
06/09/2026MLSvs Chicago FireH 4-426001119/1201/2—6,92
30/08/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-1dự bị00000—0———
23/08/2026MLSvs Colorado RapidsT 3-04000001/401/3—6,39
20/08/2026MLS@ Portland TimbersB 1-3900131427/3011/7—7,55

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 3,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/20151950 nghìn €
15/11/201620100 nghìn €
24/01/201821500 nghìn €
07/08/201821750 nghìn €
02/01/201922750 nghìn €
19/08/201922750 nghìn €
27/01/202023750 nghìn €
07/04/202023600 nghìn €
25/08/202023800 nghìn €
12/11/2020243,0 triệu €
17/12/2020243,5 triệu €
08/07/2021244,0 triệu €
08/11/2021254,0 triệu €
17/08/2022255,0 triệu €
07/11/2022266,0 triệu €
21/08/2023264,0 triệu €
17/12/2023274,0 triệu €
09/06/2024275,0 triệu €
11/12/2024286,0 triệu €
16/04/2025285,0 triệu €
04/06/2025284,0 triệu €
11/09/2025282,0 triệu €
10/12/2025291,2 triệu €
06/04/2026291,0 triệu €
01/06/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026San Diego FCToronto FCChuyển nhượng—
15/12/2025New York Red BullsSan Diego FCHết hạn mượn 0.383M €383 nghìn €
11/12/2021Inter Miami CFNew York Red BullsHết hạn mượn 1.090909M €1,1 triệu €
30/01/2020Celtic FCInter Miami CFHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/05/2019SunderlandCeltic FCCho mượn—
30/01/2019Celtic FCSunderlandChuyển nhượng—
29/04/2018St Mirren F.C.Celtic FCCho mượn—
05/01/2018Celtic FCSt Mirren F.C.Chuyển nhượng—
04/01/2018St Mirren F.C.Celtic FCHết hạn mượn 0.34M €340 nghìn €
30/11/2014St. Mirren U20St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2013St. Mirren FC U17St. Mirren U20Chuyển nhượng—
31/08/2012Glasgow RangersU17St. Mirren FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh27
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com