
Lewis McGrattan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo East Kilbride.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
966Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 581 | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,31 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 352 | 3 | 0 | 2 | 11 | 4 | — | — | 1 | 0 | 7,44 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 7,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Montrose | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Kelty Hearts | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,45 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Airdrie United | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,76 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ East Fife | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Peterhead | T 3-1 | 52 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,61 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Bonnyrigg Rose | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,94 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | vs Hamilton Academical F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | @ Ross County F.C. | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cowdenbeath | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | V | 8,84 |
| 22/08/2026 | Scottish League One | @ Montrose | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/01/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Airdrie United | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Greenock Morton | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Gretna FC 2008 | Greenock Morton | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | Greenock Morton | Gretna FC 2008 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Greenock Morton FC Reserves | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Greenock Morton FC U17 | Greenock Morton FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Glasgow RangersU17 | Greenock Morton FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực27