
Lewis McCann là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Fleetwood Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.363Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/29Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.066 | 0 | 0 | 1 | 25 | 6 | 62% | 52% | 4 | 0 | 6,18 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 68% | 50% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 85% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.066 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/25
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/342 (62%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/32 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/40 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/204 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 66
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 255
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/72 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 2-4 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/26 | 3 | 9/17 | — | 5,45 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/33 | 0 | 6/14 | V | 6,05 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 18/37 | 3 | 14/21 | V | 6,91 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/27 | 5 | 10/18 | — | 5,92 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 30/40 | 2 | 10/16 | — | 6,23 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Oldham Athletic | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 6/7 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/18 | 1 | 7/17 | V | 5,84 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17/21 | 0 | 4/8 | V | 6,80 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/34 | 5 | 13/27 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 4 | 9/16 | V | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/02/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 25/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh53
- Thể lực46