Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lewis Martin

Brechin CityHậu vệSCO
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lewis Martin là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Brechin City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
301Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4430110022——106,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lewis Martin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Forfar Athletic FCB 1-39010110—0——6,75
18/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs StenhousemuirB 1-27600110—0——6,25
15/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Livingston F.C.B 0-29000000—0—V5,75
11/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Partick Thistle FCB 0-64500000—0——5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 225 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: —20162022
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/201620225 nghìn €
24/01/201821175 nghìn €
02/01/201922150 nghìn €
22/06/201923125 nghìn €
04/02/202023250 nghìn €
20/07/202024250 nghìn €
17/01/202124250 nghìn €
02/06/202125250 nghìn €
30/12/202125250 nghìn €
30/05/202226250 nghìn €
03/10/202226—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com