
Lewis Martin là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Brechin City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
301Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 301 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Forfar Athletic FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Stenhousemuir | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Livingston F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Partick Thistle FC | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2016 | 20 | 225 nghìn € |
| 24/01/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/10/2022 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.