
Lewis Jamieson là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ross County F.C..
Tiểu sử Lewis Jamieson
Lewis Jamieson (24 tuổi) là tiền đạo người Scotland, hiện thi đấu cho Ross County F.C. Cao 169 cm, thuận chân phải, Jamieson có 9 trận ra sân, 2 bàn thắng và 301 phút thi đấu trong mùa 2026-2027, với điểm trung bình 6,71. Tại Scottish League One có 5 trận, còn Scottish Bells Challenge Cup ghi nhận 3 trận và 1 bàn, Cúp Liên đoàn Scotland ghi nhận 1 trận và 1 bàn. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là từ Newport County sang Ross County F.C. vào ngày 22/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 212 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | — | — | 0 | 0 | 6,94 |
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 7,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Aberdeen U21 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Aberdeen U21 | B 3-4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ East Fife | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | vs East Kilbride | T 4-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Banks o Dee | T 4-0 | 74 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Dunfermline Athletic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Elgin City | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,42 |
| 08/08/2026 | Scottish League One | vs Montrose | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/07/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Newport County | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Sacramento Republic FC | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | St Mirren F.C. | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Raith Rovers | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | St Mirren F.C. | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Airdrie United | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | St Mirren F.C. | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Clyde | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | St Mirren F.C. | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Inverness | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 22/07/2021 | St Mirren F.C. | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2021 | Clyde | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 11/03/2021 | St Mirren F.C. | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | St. Mirren FC U18 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực45