
Lewis Holtby
Tiền vệGER
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lewis Holtby là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 3-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 11/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 22/28 | 0 | 0/6 | — | 6,96 |
| 02/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 6/13 | — | 6,49 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,17 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 0/5 | — | 6,36 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 1 | 2/5 | — | 6,95 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/06/2008 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/10/2008 | 18 | 400 nghìn € |
| 20/01/2009 | 18 | 900 nghìn € |
| 01/03/2009 | 18 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2009 | 18 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2009 | 18 | 3,0 triệu € |
| 28/08/2010 | 19 | 3,0 triệu € |
| 27/09/2010 | 20 | 4,0 triệu € |
| 18/10/2010 | 20 | 6,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 20 | 6,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 20 | 6,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 21 | 8,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 21 | 8,0 triệu € |
| 25/10/2012 | 22 | 11,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 22 | 11,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 9,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 9,0 triệu € |
| 04/02/2014 | 23 | 7,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 23 | 7,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 25 | 6,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 25 | 7,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 26 | 5,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | NAC Breda | Retired | Tự do | — |
| 10/08/2025 | Holstein Kiel | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | Blackburn Rovers | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2019 | Free Player | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hamburger SV | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Tottenham Hotspur | Hamburger SV | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 29/06/2015 | Hamburger SV | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Tottenham Hotspur | Hamburger SV | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/05/2014 | Fulham | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Tottenham Hotspur | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2013 | Schalke 04 | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2011 | 1. FSV Mainz 05 | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Schalke 04 | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2010 | VfL Bochum 1848 | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 28/01/2010 | Schalke 04 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 06/07/2009 | Alemannia Aachen | Schalke 04 | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2008 | Alemannia Aachen II | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2008 | Alemannia Aachen U19 | Alemannia Aachen II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Aachen U17 | Alemannia Aachen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Alemannia Aachen Youth | Aachen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực37