Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lewis Holtby

Tiền vệGER
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lewis Holtby là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lewis Holtby · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 3-322000006/601/1—6,08
11/05/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 2-0780040322/2800/6—6,96
02/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 0-2810020011/1526/13—6,49
26/04/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-219002003/60——6,17
12/04/2026Eredivisie@ Fortuna SittardH 1-1370000210/1400/5—6,36
05/04/2026Eredivisievs Sparta RotterdamH 0-0290000126/2912/5—6,95
22/03/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 100 nghìn €2008: 400 nghìn €2009: 900 nghìn €2009: 1,5 triệu €2009: 2,0 triệu €2009: 3,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 4,0 triệu €2010: 6,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2012: 8,0 triệu €2012: 8,0 triệu €2012: 11,0 triệu €2013: 11,0 triệu €2013: 9,0 triệu €2014: 9,0 triệu €2014: 7,5 triệu €2014: 7,5 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 5,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20082026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/20081750 nghìn €
03/06/200817100 nghìn €
08/10/200818400 nghìn €
20/01/200918900 nghìn €
01/03/2009181,5 triệu €
20/04/2009182,0 triệu €
09/06/2009183,0 triệu €
28/08/2010193,0 triệu €
27/09/2010204,0 triệu €
18/10/2010206,0 triệu €
11/01/2011206,0 triệu €
28/06/2011206,0 triệu €
22/01/2012218,0 triệu €
28/06/2012218,0 triệu €
25/10/20122211,0 triệu €
12/01/20132211,0 triệu €
01/07/2013229,0 triệu €
14/01/2014239,0 triệu €
04/02/2014237,5 triệu €
11/08/2014237,5 triệu €
03/02/2015246,0 triệu €
30/06/2015244,0 triệu €
14/02/2016256,0 triệu €
21/07/2016257,0 triệu €
06/02/2017265,5 triệu €
18/06/2017265,0 triệu €
27/12/2017273,0 triệu €
04/06/2018272,5 triệu €
07/01/2019282,5 triệu €
11/06/2019281,5 triệu €
26/02/2020291,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
14/10/202030800 nghìn €
09/03/202130600 nghìn €
29/06/202130600 nghìn €
14/12/202131600 nghìn €
15/06/202231600 nghìn €
29/11/202232500 nghìn €
27/06/202332500 nghìn €
14/12/202333500 nghìn €
05/06/202433500 nghìn €
19/12/202434500 nghìn €
04/06/202534500 nghìn €
01/12/202535400 nghìn €
27/05/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026NAC BredaRetiredTự do—
10/08/2025Holstein KielNAC BredaChuyển nhượng—
16/08/2021Blackburn RoversHolstein KielChuyển nhượng—
18/09/2019Free PlayerBlackburn RoversChuyển nhượng—
30/06/2019Hamburger SVFree PlayerTrở lại—
30/06/2015Tottenham HotspurHamburger SVHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
29/06/2015Hamburger SVTottenham HotspurCho mượn—
31/08/2014Tottenham HotspurHamburger SVChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
30/05/2014FulhamTottenham HotspurCho mượn—
30/01/2014Tottenham HotspurFulhamChuyển nhượng—
27/01/2013Schalke 04Tottenham HotspurHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
29/06/20111. FSV Mainz 05Schalke 04Cho mượn—
30/06/2010Schalke 041. FSV Mainz 05Chuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2010VfL Bochum 1848Schalke 04Cho mượn—
28/01/2010Schalke 04VfL Bochum 1848Chuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
06/07/2009Alemannia AachenSchalke 04Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2008Alemannia Aachen IIAlemannia AachenChuyển nhượng—
14/03/2008Alemannia Aachen U19Alemannia Aachen IIChuyển nhượng—
31/12/2006Aachen U17Alemannia Aachen U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Alemannia Aachen YouthAachen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com