
Lewis Gibson là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Airdrie United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
989Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
12/24Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 717 | 2 | 1 | 1 | 15 | 7 | — | — | 4 | 0 | 6,75 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 233 | 1 | 0 | 2 | 8 | 4 | — | — | 0 | 0 | 7,01 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 717 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Hamilton Academical F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ East Kilbride | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Montrose | T 1-0 | 85 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Berwick Rangers | T 7-1 | 55 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,25 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Bonnyrigg Rose | T 6-1 | 57 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,40 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,38 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Saint Mirren U21 | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,01 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,38 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | vs East Fife | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |