
Lewis Freestone là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stevenage Borough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
803Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 69% | 67% | 3 | 0 | 6,22 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 45% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/212 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/57 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/65 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/105 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/33 | 3 | 7/8 | V | 5,95 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 5/9 | V | 5,93 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 3 | 6/6 | — | 6,04 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 4 | 6/10 | — | 6,12 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 5 | 11/14 | — | 6,74 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Reading | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/75 | 1 | 2/2 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/34 | 1 | 4/11 | V | 6,37 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/48 | 3 | 5/7 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Wycombe Wanderers | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 3/9 | — | 6,22 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/3 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật33
- Tư duy37
- Sức mạnh69
- Thể lực47