
Lewis Ferguson là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Bologna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1710Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 93% | 52% | 0 | 0 | 6,94 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,79 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 87% | 53% | 3 | 0 | 7,01 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 65% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 495/531 (93%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/63 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/246 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/247 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/41 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/203 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/40 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/63 | 0 | 3/6 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lecce | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 3 | 4/9 | — | 6,62 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/76 | 2 | 3/7 | — | 6,87 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 43/51 | 1 | 6/10 | — | 6,94 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 7/14 | — | 6,15 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 84/98 | 2 | 9/14 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Torino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 2 | 8/14 | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 2 | 5/11 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 116/120 | 4 | 6/8 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 112/124 | 3 | 4/8 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/08/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/01/2019 | 19 | 550 nghìn € |
| 19/08/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2020 | 20 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 20/07/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/01/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 21 | 2,2 triệu € |
| 30/12/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 23 | 9,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 18,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 24 | 24,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 24,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 22,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 24,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 28,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 26 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 20,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 26 | 18,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 14,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 14,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2022 | Aberdeen F.C. | Bologna | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Hamilton Academical F.C. | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.265M € | 265 nghìn € |
| 31/12/2016 | Hamilton FC U20 | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hamilton A. U17 | Hamilton FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rangers FC Youth | Hamilton A. U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh57
- Thể lực57